Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm soát" (1)
kiểm soát

Tiếng Anh
Động từkeep a watch on so/st
bị kiểm soát nghiêm ngặt
be closely monitored
Từ liên quan "kiểm soát" (5)
kiểm soát xử lý

Tiếng Anh
Động từexpose
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
chốt kiểm soát
Tiếng Anh
Cụm từcheckpoint
Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
The police set up a checkpoint on the highway.
giành quyền kiểm soát
Tiếng Anh
Cụm từto gain control
Sắp giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
About to gain control of Bint Jbeil town.
tăng cường kiểm soát
Tiếng Anh
Cụm từtighten control
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
This country will tighten control over the strait.
trạm kiểm soát
Tiếng Anh
Danh từcheckpoint
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Cụm từ "kiểm soát" (13)
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
bị kiểm soát nghiêm ngặt
be closely monitored
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
He controlled the pace of the match very well.
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
The government reassured the public that the situation was under control.
Các nhóm dân quân vũ trang đã kiểm soát một phần lãnh thổ.
Armed militia groups controlled part of the territory.
Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
The police set up a checkpoint on the highway.
Sắp giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
About to gain control of Bint Jbeil town.
Giành quyền kiểm soát thị trấn Bint Jbeil.
Gain control of Bint Jbeil town.
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
This country will tighten control over the strait.
Thời lượng kiểm soát bóng của đội chủ nhà là 60%.
The home team's ball possession duration was 60%.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Vệ binh đã kiểm soát khu vực biên giới để đảm bảo an ninh.
The guards controlled the border area to ensure security.
